Trang chủ/Sản phẩm/Linh kiện ốc vít/Bu lông lục giác đầu col

Bu lông lục giác đầu col

Countersunk Hex Socket Head BoltsBu lông lục giác đầu col (Countersunk head socket bolt) đầu chìm bẹt tròn, thép đen và Inox 304 từ M4 đến M20. Mặt bắt chìm vào vật liệu, dùng lục giác khóa vặn.

Bu lông lục giác đầu col M4x12
HESC
Thép đen

Bu lông lục giác đầu col M4x12

M4 x 12mm

580đ
Bu lông lục giác đầu col M4x20
HESC
Inox 304

Bu lông lục giác đầu col M4x20

M4 x 20mm

750đ
Bu lông lục giác đầu col M5x16
HESC
Thép đen

Bu lông lục giác đầu col M5x16

M5 x 16mm

800đ
Bu lông lục giác đầu col M6x20
HESC
Inox 304

Bu lông lục giác đầu col M6x20

M6 x 20mm

1,100đ
Bu lông lục giác đầu col M6x25
HESC
Thép đen

Bu lông lục giác đầu col M6x25

M6 x 25mm

1,250đ
Bu lông lục giác đầu col M8x25
HESC
Inox 304

Bu lông lục giác đầu col M8x25

M8 x 25mm

1,600đ
Bu lông lục giác đầu col M8x35
HESC
Thép đen

Bu lông lục giác đầu col M8x35

M8 x 35mm

1,850đ
Bu lông lục giác đầu col M10x30
HESC
Inox 304

Bu lông lục giác đầu col M10x30

M10 x 30mm

2,350đ
Bu lông lục giác đầu col M10x45
HESC
Thép đen

Bu lông lục giác đầu col M10x45

M10 x 45mm

2,750đ
Bu lông lục giác đầu col M12x40
HESC
Inox 304

Bu lông lục giác đầu col M12x40

M12 x 40mm

3,500đ
Bu lông lục giác đầu col M12x55
HESC
Thép đen

Bu lông lục giác đầu col M12x55

M12 x 55mm

4,200đ
Bu lông lục giác đầu col M16x60
HESC
Inox 304

Bu lông lục giác đầu col M16x60

M16 x 60mm

6,500đ

Catalog tra mã bu lông đầu col

Tra cứu theo Size (M), chiều dài (L), vật liệu, cấp bền

Mã sản phẩmSize (M)L (mm)Bước ren (mm)Vật liệuCấp bềnGiá (VNĐ)Thao tác
BLC-M4x12M4120.7Thép đen8.8580
BLC-M4x16M4160.7Thép đen8.8650
BLC-M4x20M4200.7Inox 304A2-70750
BLC-M5x12M5120.8Thép đen8.8720
BLC-M5x16M5160.8Thép đen8.8800
BLC-M5x20M5200.8Inox 304A2-70950
BLC-M6x16M6161.0Thép đen8.8950
BLC-M6x20M6201.0Inox 304A2-701,100
BLC-M6x25M6251.0Thép đen10.91,250
BLC-M6x30M6301.0Thép đen8.81,350
BLC-M8x20M8201.25Thép đen8.81,400
BLC-M8x25M8251.25Inox 304A2-701,600
BLC-M8x30M8301.25Thép đen8.81,750
BLC-M8x35M8351.25Thép đen8.81,850
BLC-M10x25M10251.5Thép đen8.82,050
BLC-M10x30M10301.5Inox 304A2-702,350
BLC-M10x35M10351.5Thép đen10.92,550
BLC-M10x45M10451.5Thép đen8.82,750
BLC-M12x35M12351.75Thép đen8.83,150
BLC-M12x40M12401.75Inox 304A2-703,500
BLC-M12x55M12551.75Thép đen10.94,200
Hiển thị 21 / 21 sản phẩmCó sẵn các loại ren thô, ren mịn, mạ kẽm