Vòng bi

BearingsVòng bi cầu, vòng bi côn, vòng bi tự động căn chỉnh, vòng bi kim từ các hãng NSK, SKF, NTN, FAG

Các hãng vòng bi nổi tiếng

HESC cung cấp vòng bi chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu thế giới, đảm bảo chất lượng và độ bền vượt trội cho mọi ứng dụng công nghiệp

SKF

Thụy Điển

Tập đoàn vòng bi lớn nhất thế giới, chuyên vòng bi cầu, vòng bi côn, vòng bi tự động căn chỉnh và các giải pháp bôi trơn.

Dòng sản phẩm

Vòng bi cầu
Vòng bi côn
Vòng bi đũa
Vòng bi tự động căn chỉnh
Gối đỡ vòng bi

NSK

Nhật Bản

Nhà sản xuất vòng bi hàng đầu Nhật Bản, nổi tiếng với vòng bi chính xác cao, độ bền vượt trội và công nghệ tiên tiến.

Dòng sản phẩm

Vòng bi cầu
Vòng bi côn
Vòng bi kim
Vòng bi chính xác siêu cao
Vòng bi thép không gỉ

NTN

Nhật Bản

Một trong ba nhà sản xuất vòng bi lớn nhất Nhật Bản, chuyên vòng bi công nghiệp, vòng bi tự động và vòng bi chuyên dụng.

Dòng sản phẩm

Vòng bi cầu
Vòng bi côn
Vòng bi đũa
Vòng bi trụ đứng
Vòng bi tự động căn chỉnh

Asahi

Nhật Bản

Chuyên gia trong lĩnh vực gối đỡ vòng bi và các giải pháp lắp đặt, được tin dùng trong ngành công nghiệp chế tạo máy.

Dòng sản phẩm

Gối đỡ vòng bi UCP
Gối đỡ vòng bi UCF
Gối đỡ vòng bi UCFL
Gối đỡ vòng bi UCT
Gối đỡ vòng bi chịu nhiệt

Catalog tra mã vòng bi

Tra cứu mã vòng bi theo thương hiệu, đường kính trong (d), đường kính ngoài (D), chiều rộng (B)

Mã sản phẩmThương hiệud (mm)D (mm)B (mm)Tốc độ (rpm)Thao tác
6200ZZNSK1030926000
6201ZZNSK12321022000
6202ZZNSK15351119000
6203ZZNSK17401217000
6204ZZNSK20471415000
6205ZZNSK25521513000
6206ZZNSK30621611000
6207ZZNSK35721710000
6208ZZNSK4080189000
6000SKF1026828000
6001SKF1228824000
6002SKF1532921000
6003SKF17351019000
6004SKF20421216000
6005SKF25471214000
6006SKF30551312000
6007SKF35621411000
6008SKF40681510000
30204NTN204715.2512000
30205NTN255216.2511000
30206NTN306217.259500
Hiển thị 21 / 21 sản phẩmCó sẵn các loại 2RS, 2Z, NR, C3, C4

Bảng tra kích thước vòng bi cầu phổ biến

Các cỡ vòng bi cầu seri 6 thường dùng nhất trên thị trường — dãy 6000, 6200, 6300

Seri 6000 — Extra Light: đường kính ngoài nhỏ, tiết kiệm không gian

Mã vòng bid (mm)D (mm)B (mm)Thao tác
600010268
600112288
600215329
6003173510
6004204212
6005254712
6006305513
6007356214
6008406815
6009457516
6010508016
6011559018
6012609518
60136510018
60147011020
60157511520
60168012522
60178513022
60189014024
60199514524
602010015024
602110516026
602211017028
602412018028
602613020033
602814021033
603015022035
Seri 6000: 27 / 27Liên hệ để báo giá chính xác theo thương hiệu và số lượng

Bảng tra kích thước vòng bi côn (Tapered Roller)

Vòng bi côn tiếp xúc góc, chịu tải hướng kính và tải hướng trục lớn — Seri 302xx, 303xx

Seri 302xx — Tapered roller bearing đơn, góc tiếp xúc khoảng 15-17°, tải hướng kính lớn

Mã vòng bid (mm)D (mm)B (mm)T (mm)Thao tác
30202153511.7511.75
30203174013.2513.25
30204204715.2515.25
30205255216.2516.25
30206306217.2517.25
30207357218.2518.25
30208408019.7519.75
30209458520.7520.75
30210509021.7521.75
302115510022.7522.75
302126011023.7523.75
302136512024.7524.75
302147012526.2526.25
302157513027.2527.25
302168014028.2528.25
302178515030.5030.50
302189016032.5032.50
302199517034.5034.50
3022010018037.0037.00
3022211020041.0041.00
Seri 302xx: 20 / 20Liên hệ để báo giá chính xác theo thương hiệu và số lượng