Bearings — Vòng bi cầu, vòng bi côn, vòng bi tự động căn chỉnh, vòng bi kim từ các hãng NSK, SKF, NTN, FAG
HESC cung cấp vòng bi chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu thế giới, đảm bảo chất lượng và độ bền vượt trội cho mọi ứng dụng công nghiệp
Tập đoàn vòng bi lớn nhất thế giới, chuyên vòng bi cầu, vòng bi côn, vòng bi tự động căn chỉnh và các giải pháp bôi trơn.
Dòng sản phẩm
Nhà sản xuất vòng bi hàng đầu Nhật Bản, nổi tiếng với vòng bi chính xác cao, độ bền vượt trội và công nghệ tiên tiến.
Dòng sản phẩm
Một trong ba nhà sản xuất vòng bi lớn nhất Nhật Bản, chuyên vòng bi công nghiệp, vòng bi tự động và vòng bi chuyên dụng.
Dòng sản phẩm
Chuyên gia trong lĩnh vực gối đỡ vòng bi và các giải pháp lắp đặt, được tin dùng trong ngành công nghiệp chế tạo máy.
Dòng sản phẩm
Tra cứu mã vòng bi theo thương hiệu, đường kính trong (d), đường kính ngoài (D), chiều rộng (B)
| Mã sản phẩm | Thương hiệu | d (mm) | D (mm) | B (mm) | Tốc độ (rpm) | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6200ZZ | NSK | 10 | 30 | 9 | 26000 | |
| 6201ZZ | NSK | 12 | 32 | 10 | 22000 | |
| 6202ZZ | NSK | 15 | 35 | 11 | 19000 | |
| 6203ZZ | NSK | 17 | 40 | 12 | 17000 | |
| 6204ZZ | NSK | 20 | 47 | 14 | 15000 | |
| 6205ZZ | NSK | 25 | 52 | 15 | 13000 | |
| 6206ZZ | NSK | 30 | 62 | 16 | 11000 | |
| 6207ZZ | NSK | 35 | 72 | 17 | 10000 | |
| 6208ZZ | NSK | 40 | 80 | 18 | 9000 | |
| 6000 | SKF | 10 | 26 | 8 | 28000 | |
| 6001 | SKF | 12 | 28 | 8 | 24000 | |
| 6002 | SKF | 15 | 32 | 9 | 21000 | |
| 6003 | SKF | 17 | 35 | 10 | 19000 | |
| 6004 | SKF | 20 | 42 | 12 | 16000 | |
| 6005 | SKF | 25 | 47 | 12 | 14000 | |
| 6006 | SKF | 30 | 55 | 13 | 12000 | |
| 6007 | SKF | 35 | 62 | 14 | 11000 | |
| 6008 | SKF | 40 | 68 | 15 | 10000 | |
| 30204 | NTN | 20 | 47 | 15.25 | 12000 | |
| 30205 | NTN | 25 | 52 | 16.25 | 11000 | |
| 30206 | NTN | 30 | 62 | 17.25 | 9500 |
Các cỡ vòng bi cầu seri 6 thường dùng nhất trên thị trường — dãy 6000, 6200, 6300
Seri 6000 — Extra Light: đường kính ngoài nhỏ, tiết kiệm không gian
| Mã vòng bi | d (mm) | D (mm) | B (mm) | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 6000 | 10 | 26 | 8 | |
| 6001 | 12 | 28 | 8 | |
| 6002 | 15 | 32 | 9 | |
| 6003 | 17 | 35 | 10 | |
| 6004 | 20 | 42 | 12 | |
| 6005 | 25 | 47 | 12 | |
| 6006 | 30 | 55 | 13 | |
| 6007 | 35 | 62 | 14 | |
| 6008 | 40 | 68 | 15 | |
| 6009 | 45 | 75 | 16 | |
| 6010 | 50 | 80 | 16 | |
| 6011 | 55 | 90 | 18 | |
| 6012 | 60 | 95 | 18 | |
| 6013 | 65 | 100 | 18 | |
| 6014 | 70 | 110 | 20 | |
| 6015 | 75 | 115 | 20 | |
| 6016 | 80 | 125 | 22 | |
| 6017 | 85 | 130 | 22 | |
| 6018 | 90 | 140 | 24 | |
| 6019 | 95 | 145 | 24 | |
| 6020 | 100 | 150 | 24 | |
| 6021 | 105 | 160 | 26 | |
| 6022 | 110 | 170 | 28 | |
| 6024 | 120 | 180 | 28 | |
| 6026 | 130 | 200 | 33 | |
| 6028 | 140 | 210 | 33 | |
| 6030 | 150 | 220 | 35 |
Vòng bi côn tiếp xúc góc, chịu tải hướng kính và tải hướng trục lớn — Seri 302xx, 303xx
Seri 302xx — Tapered roller bearing đơn, góc tiếp xúc khoảng 15-17°, tải hướng kính lớn
| Mã vòng bi | d (mm) | D (mm) | B (mm) | T (mm) | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
| 30202 | 15 | 35 | 11.75 | 11.75 | |
| 30203 | 17 | 40 | 13.25 | 13.25 | |
| 30204 | 20 | 47 | 15.25 | 15.25 | |
| 30205 | 25 | 52 | 16.25 | 16.25 | |
| 30206 | 30 | 62 | 17.25 | 17.25 | |
| 30207 | 35 | 72 | 18.25 | 18.25 | |
| 30208 | 40 | 80 | 19.75 | 19.75 | |
| 30209 | 45 | 85 | 20.75 | 20.75 | |
| 30210 | 50 | 90 | 21.75 | 21.75 | |
| 30211 | 55 | 100 | 22.75 | 22.75 | |
| 30212 | 60 | 110 | 23.75 | 23.75 | |
| 30213 | 65 | 120 | 24.75 | 24.75 | |
| 30214 | 70 | 125 | 26.25 | 26.25 | |
| 30215 | 75 | 130 | 27.25 | 27.25 | |
| 30216 | 80 | 140 | 28.25 | 28.25 | |
| 30217 | 85 | 150 | 30.50 | 30.50 | |
| 30218 | 90 | 160 | 32.50 | 32.50 | |
| 30219 | 95 | 170 | 34.50 | 34.50 | |
| 30220 | 100 | 180 | 37.00 | 37.00 | |
| 30222 | 110 | 200 | 41.00 | 41.00 |